有愧
—
Gợi nhớ
Từ "有愧" (yǒu kuì) mang nghĩa "Hổ thẹn, có lỗi", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 愧 (kuì - quý): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有愧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hổ thẹn, có lỗi
Ví dụ (3)
没能按时完成任务,我心里感到有愧。
Không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, trong lòng tôi cảm thấy hổ thẹn.
Having failed to complete the task on time, I feel guilty inside.
他对父母多年的辛勤付出感到受之有愧。
Anh ấy cảm thấy hổ thẹn không xứng đáng nhận lấy sự hy sinh vất vả nhiều năm qua của cha mẹ.
He feels unworthy of his parents' years of hard work and devotion.
没能兑现当初对父母许下的承诺,他的心里一直感到十分有愧。
Không thể thực hiện được lời hứa năm xưa với cha mẹ, trong lòng anh ấy vẫn luôn cảm thấy vô cùng hổ thẹn.
Having failed to fulfill the promise he once made to his parents, he has always felt deeply guilty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây