惭愧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惭愧" (cánkuì) mang nghĩa "xấu hổ", kết hợp bởi 惭 (cán - tàm): "xấu hổ" + 愧 (kuì - quý): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惭: Trái tim (忄) đau nhói như bị dao chém (斩) vì trót làm điều sai trái khiến lòng đầy hổ thẹn, xấu hổ (惭). • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惭愧
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hổ thẹn, xấu hổ, thẹn thùng (vì cảm thấy mình kém cỏi hoặc có lỗi).
Ví dụ (5)
没能完成任务,我感到很惭愧。
Không hoàn thành nhiệm vụ, tôi cảm thấy rất hổ thẹn.
I feel very ashamed that I failed to complete the task.
听到大家的表扬,他惭愧地红了脸。
Nghe mọi người tuyên dương, anh ấy xấu hổ (thẹn) đỏ cả mặt.
Hearing everyone's praise, he blushed with embarrassment.
我对自己的无知感到惭愧。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì sự thiếu hiểu biết của mình.
I am ashamed of my own ignorance.
看着父母操劳的样子,他心里十分惭愧。
Nhìn dáng vẻ vất vả của bố mẹ, trong lòng anh ấy vô cùng hổ thẹn.
Seeing how hard his parents worked, he felt deeply ashamed.
我很惭愧,帮不了你什么忙。
Tôi rất hổ thẹn (áy náy) vì không giúp được gì cho bạn.
I feel very ashamed that I can't be of much help to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây