不愧
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不愧" (bùkuì) mang nghĩa "xứng đáng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 愧 (kuì - quý): "xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 愧: Làm điều sai trái khiến trong lòng (忄) cứ thấp thỏm sợ hãi như có bóng ma quỷ đeo bám (鬼), sinh ra cảm giác xấu hổ, ân hận (愧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不愧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không hổ danh, xứng đáng là, quả nhiên là, chẳng thẹn là.
Ví dụ (5)
他不愧是这方面的专家,几分钟就解决了问题。
Anh ấy không hổ danh là chuyên gia trong lĩnh vực này, chỉ mấy phút đã giải quyết xong vấn đề.
He truly deserves to be called an expert in this field; he solved the problem in just a few minutes.
你不愧是我的好朋友,总是这么了解我。
Cậu quả nhiên là bạn tốt của tớ, luôn hiểu tớ như vậy.
You really are my good friend—you always understand me so well.
北京不愧是中国的首都,到处都充满了历史气息。
Bắc Kinh xứng đáng là thủ đô của Trung Quốc, đâu đâu cũng tràn ngập hơi thở lịch sử.
Beijing truly lives up to its status as the capital of China; it is filled with a sense of history everywhere.
这一仗打得真漂亮,不愧是身经百战的老将军。
Trận này đánh thật đẹp, đúng là không hổ danh lão tướng quân trăm trận trăm thắng.
That battle was fought brilliantly—just what you'd expect from a veteran general who has been through countless battles.
你看那孩子多聪明,真不愧是教授的儿子。
Bạn xem đứa bé kia thông minh chưa kìa, thật không hổ danh là con trai của giáo sư.
Look at how smart that child is—no wonder he is a professor's son.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây