致歉
—
Gợi nhớ
Từ "致歉" (zhì qiàn) mang nghĩa "xin lỗi, tạ lỗi", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 致歉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xin lỗi, tạ lỗi
Ví dụ (3)
对于由于我们的失误造成的损失,我们深表致歉。
Đối với những tổn thất do sai sót của chúng tôi gây ra, chúng tôi xin bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc.
We deeply apologize for the losses caused by our mistake.
经理亲自登门向客户致歉。
Giám đốc đã đích thân đến tận nhà khách hàng để tạ lỗi.
The manager visited the client in person to apologize.
发言人因其不当言论公开致歉。
Người phát ngôn đã công khai xin lỗi vì những phát ngôn không thỏa đáng của mình.
The spokesperson publicly apologized for their inappropriate remarks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây