ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
致歉
zhì qiàn
xin lỗi, tạ lỗi
Hán việt: trí khiếm
—

Gợi nhớ

Từ "致歉" (zhì qiàn) mang nghĩa "xin lỗi, tạ lỗi", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉).

Thành phần cấu tạo

致歉
zhì qiàn
xin lỗi, tạ lỗi
致
zhì • trí
gây ra
至
Chí
Đến / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Tác động (bên phải)
歉
qiàn • khiếm
xin lỗi
兼
Chữ Kiêm
Kiêm, đồng thời / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xin lỗi, tạ lỗi
Ví dụ (3)
duìyú对于yóuyú由于wǒmen我们de的shīwù失误zàochéng造成de的sǔnshī损失,wǒmen我们shēnbiǎo深表zhìqiàn致歉。
Đối với những tổn thất do sai sót của chúng tôi gây ra, chúng tôi xin bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc.
We deeply apologize for the losses caused by our mistake.
jīnglǐ经理qīnzì亲自dēngmén登门xiàng向kèhù客户zhìqiàn致歉。
Giám đốc đã đích thân đến tận nhà khách hàng để tạ lỗi.
The manager visited the client in person to apologize.
fāyánrén发言人yīn因qí其búdàng不当yánlùn言论gōngkāi公开zhìqiàn致歉。
Người phát ngôn đã công khai xin lỗi vì những phát ngôn không thỏa đáng của mình.
The spokesperson publicly apologized for their inappropriate remarks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây