细致
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "细致" (xìzhì) mang nghĩa "tỉ mỉ", kết hợp bởi 细 (xì - tế): "mảnh" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 细致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tỉ mỉ, kỹ lưỡng, tinh tế, cẩn thận, sâu sắc.
Ví dụ (5)
他的工作非常细致,从不出错。
Công việc của anh ấy rất tỉ mỉ, không bao giờ xảy ra sai sót.
He is very meticulous in his work and never makes mistakes.
这件工艺品做工精美细致。
Món đồ thủ công mỹ nghệ này chế tác tinh xảo tỉ mỉ.
This handicraft is exquisitely and meticulously made.
作者对人物心理的描写很细致。
Tác giả miêu tả tâm lý nhân vật rất tinh tế (sâu sắc).
The author’s depiction of the characters’ psychology is very detailed.
经过细致的调查,警方终于找到了线索。
Trải qua cuộc điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát cuối cùng cũng tìm ra manh mối.
After a thorough investigation, the police finally found a clue.
我们要制定一个细致的计划。
Chúng ta cần lập ra một kế hoạch tỉ mỉ.
We need to draw up a detailed plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây