大致
HSK6
Phó từ
Gợi nhớ
Chỉ nắm bắt những nét lớn bao quát (大: đại) mà sự việc thúc đẩy (攵) dẫn đến đích (至) trong chữ Trí (致), tức là hiểu theo nét chính, "đại khái" (大致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / tính từ
Nghĩa:đại khái, khoảng chừng, về cơ bản, nhìn chung, sơ qua.
Ví dụ (5)
我们的看法大致相同。
Quan điểm của chúng tôi về cơ bản (đại khái) là giống nhau.
Our views are roughly the same.
这项工程大致需要三个月才能完工。
Công trình này khoảng chừng (đại khái) cần 3 tháng mới xong.
This project will take about three months to complete.
我已经大致了解了情况。
Tôi đã nắm được sơ qua tình hình rồi.
I already have a general understanding of the situation.
这只是一个大致的计划,还需要完善。
Đây chỉ là một kế hoạch sơ bộ (đại khái), vẫn cần hoàn thiện thêm.
This is only a rough plan and still needs to be improved.
两本书的内容大致一样。
Nội dung của hai cuốn sách về cơ bản là giống nhau.
The contents of the two books are basically the same.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây