导致
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "导致" (dǎozhì) mang nghĩa "dẫn đến", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 导致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫn đến, gây ra, làm cho (thường là kết quả xấu).
Ví dụ (5)
吸烟会导致癌症。
Hút thuốc sẽ dẫn đến ung thư.
Smoking can cause cancer.
酒后驾车容易导致交通事故。
Lái xe sau khi uống rượu dễ gây ra tai nạn giao thông.
Drunk driving can easily lead to traffic accidents.
他的粗心大意导致了这次任务的失败。
Sự sơ suất bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến thất bại của nhiệm vụ lần này.
His carelessness led to the failure of this mission.
由于暴雨导致航班延误。
Do mưa bão dẫn đến chuyến bay bị hoãn.
The heavy rain caused flight delays.
沟通不畅导致了误会。
Giao tiếp không suôn sẻ đã dẫn đến hiểu lầm.
Poor communication led to the misunderstanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây