指导
位
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "指导" (zhǐdǎo) mang nghĩa "Hướng dẫn, chỉ đạo", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 指导
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dẫn (đưa ra phương hướng hoặc cách làm).
Ví dụ (5)
感谢老师这几年来对我的指导。
Cảm ơn sự chỉ đạo (hướng dẫn) của thầy dành cho tôi trong mấy năm qua.
Thank you, teacher, for your guidance over the past few years.
我们需要一位有经验的教练来指导球队。
Chúng tôi cần một vị huấn luyện viên có kinh nghiệm để chỉ đạo đội bóng.
We need an experienced coach to guide the team.
他是负责指导我们写论文的教授。
Ông ấy là giáo sư phụ trách hướng dẫn chúng tôi viết luận văn.
He is the professor responsible for supervising us in writing our theses.
在专家的指导下,这项工程顺利完成了。
Dưới sự chỉ đạo (hướng dẫn) của các chuyên gia, công trình này đã hoàn thành thuận lợi.
Under the guidance of experts, the project was completed smoothly.
请您指导一下我们该怎么操作这台机器。
Xin ngài hướng dẫn một chút cho chúng tôi biết nên vận hành cái máy này thế nào.
Could you please show us how to operate this machine?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây