ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
作业指导书
zuòyè zhǐdǎo shū
hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc
Hán việt: tác nghiệp chỉ đạo thư
—

Gợi nhớ

Từ "作业指导书" (zuòyè zhǐdǎo shū) mang nghĩa "hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

作业指导书
zuòyè zhǐdǎo shū
hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
导
dǎo • đạo
Dẫn dắt
巳
Bộ Tỵ
Con đường uốn lượn phía trước (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm gậy chỉ đường (phía dưới)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在héduì核对zuòyè作业zhǐdǎoshū指导书。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu hướng dẫn thao tác (tài liệu hướng dẫn công việc).
The production department is checking the work instructions.
zuòyè作业zhǐdǎo指导shūxiě书写zài在shēngchǎn生产zīliào资料lǐ里。
Hướng dẫn thao tác (tài liệu hướng dẫn công việc) được ghi trong tài liệu sản xuất.
The work instructions are written in the production documents.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新zuòyè作业zhǐdǎoshū指导书。
Quản lý yêu cầu cập nhật hướng dẫn thao tác (tài liệu hướng dẫn công việc).
The supervisor requested an update to the work instructions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây