Gợi nhớ
Từ "作业指导书" (zuòyè zhǐdǎo shū) mang nghĩa "hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).