一致
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Khi mọi hành động thúc đẩy (攵) đều cùng hướng về một mối duy nhất (一: nhất) để đi tới đích cuối cùng (致: trí, gồm chữ Chí 至 là đến và bộ Phộc 攵), tập thể sẽ đạt được sự "nhất trí, thống nhất" (一致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一致
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:nhất trí, thống nhất, giống nhau, đồng lòng, như một.
Ví dụ (5)
大家的意见非常一致。
Ý kiến của mọi người vô cùng thống nhất.
Everyone's opinions were highly consistent.
我们要做到言行一致。
Chúng ta phải làm được việc lời nói và hành động thống nhất với nhau.
We must make our words and actions consistent.
经过讨论,双方达成了一致。
Qua thảo luận, hai bên đã đạt được sự nhất trí.
After discussion, both sides reached an agreement.
这部电影获得了一致好评。
Bộ phim này đã nhận được sự đánh giá cao (khen ngợi) đồng loạt.
The film received unanimous praise.
全体委员一致通过了这个方案。
Toàn thể ủy viên đã nhất trí thông qua phương án này.
All the committee members unanimously approved the proposal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây