明细
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Bản kê khai làm sáng tỏ rõ ràng (明 - minh: mặt trời 日 và mặt trăng 月) từng khoản mục nhỏ nhặt, tỉ mỉ như sợi tơ mảnh (细 - tế: sợi chỉ 纟 bên thửa ruộng 田) được gọi là bảng "chi tiết" (明细).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 明细
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi tiết
Ví dụ (3)
请把费用明细发给我。
Vui lòng gửi cho tôi bảng chi tiết chi phí.
Please send me the itemized breakdown of expenses.
账单明细写得很清楚。
Chi tiết hóa đơn được ghi rất rõ.
The bill details are written very clearly.
他正在核对采购明细。
Anh ấy đang đối chiếu chi tiết mua hàng.
He is checking the purchasing details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây