明细账
—
Gợi nhớ
Từ "明细账" (míngxìzhàng) mang nghĩa "Sổ chi tiết", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 细 (xì - tế): "mảnh" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 明细账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ chi tiết
Ví dụ (3)
财务人员正在仔细核对上个月的明细账。
Nhân viên tài chính đang cẩn thận đối chiếu sổ sách chi tiết của tháng trước.
The finance staff are carefully checking last month's subsidiary ledger.
每一笔开支都必须清楚地记录在明细账上。
Mỗi khoản chi tiêu đều phải được ghi chép rõ ràng trong sổ chi tiết.
Every single expense must be clearly recorded in the itemized account.
审计师要求我们提供原材料采购的明细账。
Kiểm toán viên yêu cầu chúng tôi cung cấp sổ chi tiết mua sắm nguyên vật liệu.
The auditor asked us to provide the detailed ledger for raw material purchases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây