别致
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "别致" (biézhì) mang nghĩa "độc đáo", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 别致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:độc đáo, mới lạ, đặc sắc, thanh nhã, khéo léo (khen ngợi về thẩm mỹ).
Ví dụ (5)
这件礼物的包装很别致。
Bao bì của món quà này rất độc đáo (khéo léo, lạ mắt).
The packaging of this gift is very elegant and distinctive.
她的发型设计得非常别致。
Kiểu tóc của cô ấy được thiết kế vô cùng mới lạ.
Her hairstyle is very stylish and distinctive.
这里有一座造型别致的小亭子。
Ở đây có một cái đình nhỏ tạo hình rất đặc sắc.
There is a small pavilion here with a very unique design.
这家餐厅的装修风格既古朴又别致。
Phong cách trang trí của nhà hàng này vừa cổ kính lại vừa độc đáo.
The decor of this restaurant is both rustic and distinctive.
这是一张精美别致的贺卡。
Đây là một tấm thiệp chúc mừng tinh xảo và mới lạ.
This is an exquisite and distinctive greeting card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây