ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
别致
biézhì
độc đáo, mới lạ, đặc sắc, thanh nhã, khéo léo (khen ngợi về thẩm mỹ).
Hán việt: biệt trí
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "别致" (biézhì) mang nghĩa "độc đáo", kết hợp bởi 别 (bié - biệt): "đừng" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).

Thành phần cấu tạo

别致
biézhì
độc đáo
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
致
zhì • trí
gây ra
至
Chí
Đến / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Tác động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:độc đáo, mới lạ, đặc sắc, thanh nhã, khéo léo (khen ngợi về thẩm mỹ).
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件lǐwù礼物de的bāozhuāng包装hěn很biézhì别致。
Bao bì của món quà này rất độc đáo (khéo léo, lạ mắt).
The packaging of this gift is very elegant and distinctive.
tā她de的fàxíng发型shèjì设计de得fēicháng非常bié别zhì致。
Kiểu tóc của cô ấy được thiết kế vô cùng mới lạ.
Her hairstyle is very stylish and distinctive.
zhèlǐ这里yǒu有yí一zuò座zàoxíng造型biézhì别致de的xiǎo小tíngzi亭子。
Ở đây có một cái đình nhỏ tạo hình rất đặc sắc.
There is a small pavilion here with a very unique design.
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的zhuāngxiū装修fēnggé风格jì既gǔpiáo古朴yòu又bié别zhì致。
Phong cách trang trí của nhà hàng này vừa cổ kính lại vừa độc đáo.
The decor of this restaurant is both rustic and distinctive.
zhè这shì是yì一zhāng张jīngměi精美bié别zhì致de的hèkǎ贺卡。
Đây là một tấm thiệp chúc mừng tinh xảo và mới lạ.
This is an exquisite and distinctive greeting card.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây