以致
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "以致" (yǐzhì) mang nghĩa "dẫn đến", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 以致
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:đến nỗi, dẫn đến, khiến cho, kết quả là (thường chỉ kết quả xấu).
Ví dụ (5)
他平时不努力,以致考试不及格。
Bình thường cậu ta không nỗ lực, dẫn đến thi trượt.
He usually doesn't work hard, so he failed the exam.
计划不周全,以致功亏一篑。
Kế hoạch không chu toàn, khiến cho công sức đổ sông đổ bể (công khuy nhất quĩ).
The plan was not thorough enough, with the result that everything fell short at the last moment.
由于疏忽大意,以致发生了严重的事故。
Do sơ suất lơ là, dẫn đến xảy ra tai nạn nghiêm trọng.
Because of carelessness, a serious accident occurred.
双方产生误会,以致大打出手。
Hai bên nảy sinh hiểu lầm, dẫn đến đánh nhau to.
A misunderstanding arose between the two sides, leading to a physical fight.
长期的营养不良,以致身体非常虚弱。
Suy dinh dưỡng trong thời gian dài, khiến cho cơ thể vô cùng yếu ớt.
Long-term malnutrition left him extremely weak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây