致辞
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "致辞" (zhìcí) mang nghĩa "phát biểu", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 辞 (cí - từ): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 辞: Dùng cái lưỡi (舌) lựa lời giải bày nỗi cay đắng, vất vả (辛) trước lúc cáo từ, tạo nên lời nói từ biệt hay đơn từ chức (辞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 致辞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phát biểu, đọc diễn văn, lời phát biểu (trong các dịp lễ).
Ví dụ (5)
校长在毕业典礼上发表了热情洋溢的致辞。
Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tràn đầy nhiệt huyết tại lễ tốt nghiệp.
The principal delivered an enthusiastic speech at the graduation ceremony.
下面请李经理为我们致辞,大家欢迎!
Sau đây xin mời giám đốc Lý lên phát biểu, mọi người hoan nghênh!
Now, let's invite Manager Li to give us a speech. Please welcome him!
他在婚礼上的致辞感动了在场的所有人。
Bài phát biểu của anh ấy tại đám cưới đã làm cảm động tất cả những người có mặt.
His speech at the wedding moved everyone present.
大会主席致开幕辞。
Chủ tịch đại hội đọc diễn văn khai mạc.
The chairman of the conference delivered the opening address.
这是一篇简短而精彩的新年致辞。
Đây là một bài diễn văn năm mới ngắn gọn và đặc sắc.
This is a brief and wonderful New Year's address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây