致使
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "致使" (zhìshǐ) mang nghĩa "dẫn đến", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 致使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khiến cho, gây ra, dẫn đến, làm cho (thường là hậu quả xấu).
Ví dụ (5)
粗心大意致使他犯了一个严重的错误。
Sự sơ suất bất cẩn đã khiến anh ấy phạm phải một sai lầm nghiêm trọng.
Carelessness caused him to make a serious mistake.
这场大雨致使比赛被迫取消。
Cơn mưa lớn này đã khiến trận đấu buộc phải hủy bỏ.
The heavy rain caused the game to be canceled.
由于操作不当,致使机器损坏。
Do thao tác không đúng cách đã dẫn đến việc máy móc bị hỏng.
Improper operation caused the machine to be damaged.
过度疲劳致使他晕倒在工作岗位上。
Mệt mỏi quá độ đã khiến anh ấy ngất xỉu ngay tại vị trí làm việc.
Excessive fatigue caused him to collapse at work.
资金短缺致使工程停工。
Thiếu hụt vốn đã khiến công trình bị đình trệ.
A shortage of funds caused the project to come to a halt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây