好使
HSK 4/5 (Oral)
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "好使" (hǎoshǐ) mang nghĩa "Hiệu quả, có ích", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:dễ dùng, dùng tốt, hoạt động tốt (chỉ công cụ, phương pháp, máy móc).
Ví dụ (5)
这支笔写起来很顺滑,特别好使。
Cây bút này viết rất trơn, dùng cực kỳ thích (dùng tốt).
This pen writes very smoothly and works really well.
虽然这台电脑有点旧了,但是还挺好使的。
Tuy cái máy tính này hơi cũ rồi, nhưng vẫn còn dùng tốt lắm.
Although this computer is a bit old, it still works pretty well.
如果你觉得这个软件好使,就推荐给你的朋友吧。
Nếu bạn thấy phần mềm này dễ dùng (hiệu quả), thì hãy giới thiệu cho bạn bè nhé.
If you think this software works well, recommend it to your friends.
这把剪刀钝了,一点儿也不好使。
Cái kéo này cùn rồi, dùng chẳng được chút nào (khó dùng).
These scissors are dull and don't work well at all.
没想到这个土办法竟然这么好使,一下就把问题解决了。
Không ngờ cái phương pháp thủ công này lại hiệu nghiệm thế, giải quyết xong vấn đề ngay.
I didn't expect this crude old-fashioned method to work so well—it solved the problem right away.
2
tính từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:nhạy, thính, minh mẫn (thường dùng cho giác quan, chân tay, đầu óc - khẩu ngữ phương Bắc).
Ví dụ (4)
奶奶虽然年纪大了,但是耳朵还很好使。
Bà nội tuy tuổi đã cao, nhưng tai vẫn còn rất thính (tốt).
Although Grandma is old, her hearing is still very good.
这两天没睡好,脑子有点不好使了。
Mấy hôm nay ngủ không ngon, đầu óc hơi bị đơ (không minh mẫn) rồi.
I haven't slept well these past two days, so my brain isn't working very well.
我的腿脚不太好使,走不了远路。
Chân cẳng tôi không được linh hoạt lắm, không đi xa được.
My legs aren't very good, so I can't walk long distances.
别看他平时不爱说话,心里明白着呢,脑瓜特别好使。
Đừng thấy bình thường nó không thích nói chuyện, trong lòng rõ như ban ngày đấy, đầu óc cực kỳ nhanh nhạy.
He may not talk much, but he knows exactly what's going on—he's very sharp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây