Gợi nhớ
Từ "道歉澄清" (dàoqiàn chéngqīng) mang nghĩa "Xin lỗi công khai và đính chính", kết hợp bởi 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 歉 (qiàn - khiếm): "xin lỗi" + 澄 (chéng / dèng - trừng): "trong" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 歉: Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉). • Chữ 澄: Làn nước đục (氵) sau khi để lắng cặn xuống đáy thì ánh sáng lại hiện lên (登) trong vắt, nghĩa là làm trong, lắng trong (澄). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清).