环抱
—
Gợi nhớ
Từ "环抱" (huán bào) mang nghĩa "bao quanh", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 抱 (bào - bão): "ôm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 环抱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bao quanh
Ví dụ (3)
这个清幽的小山村被群山环抱。
Ngôi làng nhỏ thanh tĩnh này được bao quanh bởi các dãy núi.
This quiet and secluded mountain village is surrounded by mountains.
美丽的湖泊被郁郁葱葱的树木环抱。
Hồ nước xinh đẹp được bao bọc bởi cây cối xanh tươi um tùm.
The beautiful lake is encircled by lush green trees.
孩子们围成一圈,用双手环抱着大树。
Lũ trẻ quây thành một vòng, dùng hai tay ôm quanh gốc cây lớn.
The children formed a circle and wrapped their arms around the big tree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây