抱婴儿
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "抱婴儿" (bào yīng'ér) mang nghĩa "Bế em bé", kết hợp bởi 抱 (bào - bão): "ôm" + 婴 (yīng - anh): "trẻ sơ sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱). • Chữ 婴: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抱婴儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bế con, bế em bé
Ví dụ (3)
她小心地抱婴儿。
Cô ấy cẩn thận bế em bé.
She held the baby carefully.
爸爸第一次抱婴儿有点紧张。
Lần đầu bế em bé, bố hơi căng thẳng.
The father was a little nervous holding the baby for the first time.
抱婴儿时要托住头。
Khi bế em bé phải đỡ đầu.
Support the head when holding a baby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây