抱负
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抱负" (bàofù) mang nghĩa "hoài bão", kết hợp bởi 抱 (bào - bão): "ôm" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抱: Đôi cánh tay (扌) dang rộng rồi vòng lại bao bọc (包) đứa trẻ vào lòng thật ấm áp chính là hành động ôm, bế (抱). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抱负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoài bão, chí hướng, nguyện vọng lớn, chí lớn.
Ví dụ (5)
他是一个有远大抱负的青年。
Anh ấy là một thanh niên có hoài bão to lớn.
He is a young man with great ambitions.
为了实现心中的抱负,他一直在努力奋斗。
Để thực hiện hoài bão trong lòng, anh ấy luôn nỗ lực phấn đấu.
He has been striving hard to realize the ambitions in his heart.
不要因为一时的挫折而放弃你的抱负。
Đừng vì trắc trở nhất thời mà từ bỏ hoài bão của bạn.
Don’t give up your ambitions because of a temporary setback.
这首诗抒发了作者忧国忧民的政治抱负。
Bài thơ này bày tỏ hoài bão chính trị lo nước thương dân của tác giả.
This poem expresses the author’s political aspirations and his concern for the country and its people.
很难得见到像他这样既有才华又有抱负的人。
Rất hiếm khi gặp được người vừa có tài hoa lại vừa có chí hướng như anh ấy.
It is rare to see someone like him who is both talented and ambitious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây