正负
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "正负" (zhèngfù) mang nghĩa "dương và âm, cộng trừ", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正负
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:dương và âm, cộng và trừ, chính và phụ.
Ví dụ (5)
安装电池时要注意正负极的方向。
Khi lắp pin phải chú ý chiều của cực dương và cực âm.
When installing the battery, pay attention to the orientation of the positive and negative terminals.
这个零件的尺寸允许有正负一毫米的误差。
Kích thước của linh kiện này cho phép có sai số cộng trừ một milimet.
A tolerance of plus or minus one millimeter is allowed for the dimensions of this part.
安装电池的时候,一定要分清楚正负极。
Khi lắp pin, nhất định phải phân biệt rõ ràng cực dương và âm.
Electric current flows from the positive terminal to the negative terminal.
请在表格里填上具体的正负数值。
Vui lòng điền giá trị dương hoặc âm cụ thể vào bảng.
Please fill in the specific positive and negative values in the form.
这是一个关于正负电子对撞的实验。
Đây là một thí nghiệm về sự va chạm của cặp điện tử dương và âm (electron và positron).
This is an experiment on positron-electron collisions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây