ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正负
zhèngfù
dương và âm, cộng và trừ, chính và phụ.
Hán việt: chính phụ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "正负" (zhèngfù) mang nghĩa "dương và âm, cộng trừ", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).

Thành phần cấu tạo

正负
zhèngfù
dương và âm, cộng trừ
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
负
fù • phụ
mang
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:dương và âm, cộng và trừ, chính và phụ.
Ví dụ (5)
ānzhuāng安装diànchí电池shí时yào要zhùyì注意zhèngfùjí正负极de的fāngxiàng方向。
Khi lắp pin phải chú ý chiều của cực dương và cực âm.
When installing the battery, pay attention to the orientation of the positive and negative terminals.
zhè这gè个língjiàn零件de的chǐcùn尺寸yǔnxǔ允许yǒu有zhèng正fù负yì一háomǐ毫米de的wùchā误差。
Kích thước của linh kiện này cho phép có sai số cộng trừ một milimet.
A tolerance of plus or minus one millimeter is allowed for the dimensions of this part.
ānzhuāng安装diànchí电池de的shíhou时候,yídìng一定yào要fēn分qīngchu清楚zhèngfùjí正负极。
Khi lắp pin, nhất định phải phân biệt rõ ràng cực dương và âm.
Electric current flows from the positive terminal to the negative terminal.
qǐng请zài在biǎogé表格lǐ里tiánshàng填上jùtǐ具体de的zhèngfù正负shùzhí数值。
Vui lòng điền giá trị dương hoặc âm cụ thể vào bảng.
Please fill in the specific positive and negative values in the form.
zhè这shì是yí一gè个guānyú关于zhèng正fù负diànziduì电子对zhuàng撞de的shíyàn实验。
Đây là một thí nghiệm về sự va chạm của cặp điện tử dương và âm (electron và positron).
This is an experiment on positron-electron collisions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây