最后陈述
—
Gợi nhớ
Từ "最后陈述" (zuìhòu chénshù) mang nghĩa "Lời phát biểu cuối cùng", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 陈 (chén - trần): "bày ra" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 最后陈述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lời phát biểu cuối cùng
Ví dụ (3)
被告人享有在法庭辩论结束后进行最后陈述的法定权利。
Bị cáo có quyền hợp pháp đưa ra lời phát biểu cuối cùng sau khi kết thúc phiên tranh luận tại tòa.
The defendant enjoys the statutory right to make a final statement after the conclusion of the court debate.
被告人在最后陈述中表示认罪悔罪并请求从轻处罚。
Bị cáo bày tỏ việc nhận tội, hối lỗi và xin giảm nhẹ hình phạt trong lời phát biểu cuối cùng.
In his final statement, the defendant pleaded guilty, expressed remorse, and requested a lighter punishment.
审判长宣布最后陈述环节结束,法庭进入休庭合议阶段。
Thẩm phán chủ tọa tuyên bố kết thúc phần phát biểu cuối cùng, tòa án chuyển sang giai đoạn nghị án.
The presiding judge declared the final statement session closed, and the court recessed for deliberation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây