土著
—
Gợi nhớ
Từ "土著" (tǔ zhù) mang nghĩa "thổ dân, người bản địa", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 土著
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thổ dân, người bản địa
Ví dụ (3)
澳大利亚土著拥有独特的传统文化。
Thổ dân Úc sở hữu nền văn hóa truyền thống vô cùng độc đáo.
Indigenous Australians have a unique traditional culture.
这里的土著居民过着与世隔绝的生活。
Người dân bản xứ ở đây sống một cuộc sống cách biệt với thế giới bên ngoài.
The indigenous inhabitants here live a life isolated from the outside world.
保护土著语言是维护文化多样性的重要工作。
Bảo vệ ngôn ngữ bản địa là công tác quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa.
Protecting indigenous languages is an important task in preserving cultural diversity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây