ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
土著
tǔ zhù
thổ dân, người bản địa
Hán việt: thổ trứ
—

Gợi nhớ

Từ "土著" (tǔ zhù) mang nghĩa "thổ dân, người bản địa", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).

Thành phần cấu tạo

土著
tǔ zhù
thổ dân, người bản địa
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt
著
zhù / zhe • trứ
Viết sách
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
者
Giả
Người / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thổ dân, người bản địa
Ví dụ (3)
àodàlìyà澳大利亚tǔzhù土著yōngyǒu拥有dútè独特de的chuántǒng传统wénhuà文化。
Thổ dân Úc sở hữu nền văn hóa truyền thống vô cùng độc đáo.
Indigenous Australians have a unique traditional culture.
zhèlǐ这里de的tǔzhùjūmín土著居民guò过zhe着yǔshìgéjué与世隔绝de的shēnghuó生活。
Người dân bản xứ ở đây sống một cuộc sống cách biệt với thế giới bên ngoài.
The indigenous inhabitants here live a life isolated from the outside world.
bǎohù保护tǔzhù土著yǔyán语言shì是wéihù维护wénhuà文化duōyàngxìng多样性de的zhòngyào重要gōngzuò工作。
Bảo vệ ngôn ngữ bản địa là công tác quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa.
Protecting indigenous languages is an important task in preserving cultural diversity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây