专著
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "专著" (zhuānzhù) mang nghĩa "chuyên khảo, tác phẩm chuyên đề", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 专著
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyên khảo, tác phẩm chuyên đề
Ví dụ (5)
这是一部关于中国古代历史的专著。
Đây là một cuốn chuyên khảo về lịch sử Trung Quốc cổ đại.
This is a monograph on ancient Chinese history.
这位教授出版了多部学术专著。
Vị giáo sư này đã xuất bản nhiều tác phẩm chuyên đề học thuật.
This professor has published many academic monographs.
他的专著在学术界引起了巨大的反响。
Cuốn chuyên khảo của ông ấy đã gây được tiếng vang lớn trong giới học thuật.
His monograph caused a huge response in academic circles.
写一部高质量的专著需要花费几年的时间。
Viết một cuốn chuyên khảo chất lượng cao cần phải dành ra vài năm trời.
Writing a high-quality monograph takes several years.
图书馆里收藏了大量医学专著。
Trong thư viện có lưu trữ một lượng lớn các tác phẩm chuyên đề y học.
The library has a large collection of medical monographs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây