著落
—
Gợi nhớ
Từ "著落" (zhuó luò) mang nghĩa "Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 著落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối
Ví dụ (3)
经过多方打听,这笔资金终于有了著落。
Sau nhiều lần dò hỏi, khoản kinh phí này cuối cùng cũng đã được giải quyết ổn thỏa (có nguồn/có nơi lo liệu).
After inquiring in many places, this funding has finally been secured.
他失业很久了,目前生活还没有著落。
Anh ấy thất nghiệp đã lâu, cuộc sống hiện tại vẫn chưa có nơi nương tựa.
He has been unemployed for a long time, and right now he still has no stable means of livelihood.
丢失的钥匙到现在还没有着落。
Chìa khóa bị mất đến giờ vẫn chưa có manh mối gì.
The lost keys still haven't turned up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây