ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
著落
zhuó luò
Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối
Hán việt: trứ lạc
—

Gợi nhớ

Từ "著落" (zhuó luò) mang nghĩa "Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).

Thành phần cấu tạo

著落
zhuó luò
Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối
著
zhù / zhe • trứ
Viết sách
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
者
Giả
Người / âm đọc (phía dưới)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nơi nương tựa, kết quả giải quyết, manh mối
Ví dụ (3)
jīngguò经过duōfāng多方dǎting打听,zhè这bǐ笔zījīn资金zhōngyú终于yǒu有le了zhù著luò落。
Sau nhiều lần dò hỏi, khoản kinh phí này cuối cùng cũng đã được giải quyết ổn thỏa (có nguồn/có nơi lo liệu).
After inquiring in many places, this funding has finally been secured.
tā他shīyè失业hěn很jiǔ久le了,mùqián目前shēnghuó生活hái还méiyǒu没有zhù著luò落。
Anh ấy thất nghiệp đã lâu, cuộc sống hiện tại vẫn chưa có nơi nương tựa.
He has been unemployed for a long time, and right now he still has no stable means of livelihood.
diūshī丢失de的yàoshi钥匙dào到xiànzài现在hái还méiyǒu没有zhuóluò着落。
Chìa khóa bị mất đến giờ vẫn chưa có manh mối gì.
The lost keys still haven't turned up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây