合奏
HSK 5-6 (Chuyên ngành Âm nhạc/Nghệ thuật)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "合奏" (hézòu) mang nghĩa "Hòa tấu, hợp tấu", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hòa tấu, hợp tấu (nhiều nhạc cụ cùng chơi), cùng biểu diễn.
Ví dụ (5)
钢琴和小提琴的合奏非常动听。
Màn hòa tấu giữa piano và violin vô cùng êm tai.
The piano and violin duet is very beautiful.
他们正在练习合奏。
Họ đang luyện tập hợp tấu.
They are practicing an ensemble performance.
这次晚会上有一个精彩的民乐合奏。
Trong buổi dạ hội lần này có một tiết mục hòa tấu nhạc dân tộc rất đặc sắc.
There will be a wonderful traditional Chinese music ensemble performance at this evening party.
我们可以合奏一曲吗?
Chúng ta có thể cùng hòa tấu một khúc không?
Can we play a piece together?
合奏需要大家很有默契。
Hòa tấu đòi hỏi mọi người phải rất ăn ý với nhau.
An ensemble requires everyone to have good coordination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây