ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
合奏
hézòu
hòa tấu, hợp tấu (nhiều nhạc cụ cùng chơi), cùng biểu diễn.
Hán việt: hợp tấu
HSK 5-6 (Chuyên ngành Âm nhạc/Nghệ thuật)
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "合奏" (hézòu) mang nghĩa "Hòa tấu, hợp tấu", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).

Thành phần cấu tạo

合奏
hézòu
Hòa tấu, hợp tấu
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
奏
zòu • tấu
Chơi (nhạc)
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:hòa tấu, hợp tấu (nhiều nhạc cụ cùng chơi), cùng biểu diễn.
Ví dụ (5)
gāngqín钢琴hé和xiǎotíqín小提琴de的hézòu合奏fēicháng非常dòngtīng动听。
Màn hòa tấu giữa piano và violin vô cùng êm tai.
The piano and violin duet is very beautiful.
tāmen他们zhèngzài正在liànxí练习hézòu合奏。
Họ đang luyện tập hợp tấu.
They are practicing an ensemble performance.
zhè这cì次wǎnhuì晚会shàng上yǒu有yí一gè个jīngcǎi精彩de的mínyuè民乐hézòu合奏。
Trong buổi dạ hội lần này có một tiết mục hòa tấu nhạc dân tộc rất đặc sắc.
There will be a wonderful traditional Chinese music ensemble performance at this evening party.
wǒmen我们kěyǐ可以hézòu合奏yì一qū曲ma吗?
Chúng ta có thể cùng hòa tấu một khúc không?
Can we play a piece together?
hézòu合奏xūyào需要dàjiā大家hěn很yǒu有mòqì默契。
Hòa tấu đòi hỏi mọi người phải rất ăn ý với nhau.
An ensemble requires everyone to have good coordination.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây