ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
节奏
jiézòu
nhịp điệu, tiết tấu, nhịp độ (cuộc sống/công việc).
Hán việt: tiết tấu
HSK6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "节奏" (jiézòu) mang nghĩa "Nhịp điệu, tiết tấu", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).

Thành phần cấu tạo

节奏
jiézòu
Nhịp điệu, tiết tấu
节
jié • tiết
tiết
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Đốt, mắt (phía dưới)
奏
zòu • tấu
Chơi (nhạc)
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhịp điệu, tiết tấu, nhịp độ (cuộc sống/công việc).
Ví dụ (5)
zhè这shǒu首gēqǔ歌曲de的jiézòu节奏hěn很kuài快,ràng让rén人xiǎng想tiàowǔ跳舞。
Tiết tấu của bài hát này rất nhanh, khiến người ta muốn nhảy múa.
This song has a fast rhythm that makes people want to dance.
dà大chéngshì城市de的shēnghuó生活jiézòu节奏fēicháng非常kuài快。
Nhịp sống ở các thành phố lớn vô cùng nhanh.
Life in big cities moves at a very fast pace.
wǒmen我们yào要bǎwò把握hǎo好gōngzuò工作de的jiézòu节奏,búyào不要tài太lèi累。
Chúng ta phải nắm bắt tốt nhịp độ làm việc, đừng để quá mệt.
We need to maintain a good work pace and not overwork ourselves.
zhè这míng名yùndòngyuán运动员dǎluàn打乱le了duìshǒu对手de的bǐsài比赛jiézòu节奏。
Vận động viên này đã làm rối loạn nhịp độ thi đấu của đối thủ.
This athlete disrupted the opponent's rhythm of play.
wǒ我xiǎng想guò过yì一zhǒng种màn慢jiézòu节奏de的tiányuán田园shēnghuó生活。
Tôi muốn sống một cuộc sống điền viên có nhịp điệu chậm rãi.
I want to live a slow-paced rural life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây