节奏
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "节奏" (jiézòu) mang nghĩa "Nhịp điệu, tiết tấu", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 节奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhịp điệu, tiết tấu, nhịp độ (cuộc sống/công việc).
Ví dụ (5)
这首歌曲的节奏很快,让人想跳舞。
Tiết tấu của bài hát này rất nhanh, khiến người ta muốn nhảy múa.
This song has a fast rhythm that makes people want to dance.
大城市的生活节奏非常快。
Nhịp sống ở các thành phố lớn vô cùng nhanh.
Life in big cities moves at a very fast pace.
我们要把握好工作的节奏,不要太累。
Chúng ta phải nắm bắt tốt nhịp độ làm việc, đừng để quá mệt.
We need to maintain a good work pace and not overwork ourselves.
这名运动员打乱了对手的比赛节奏。
Vận động viên này đã làm rối loạn nhịp độ thi đấu của đối thủ.
This athlete disrupted the opponent's rhythm of play.
我想过一种慢节奏的田园生活。
Tôi muốn sống một cuộc sống điền viên có nhịp điệu chậm rãi.
I want to live a slow-paced rural life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây