演奏
团
HSK 4-5 (Nghệ thuật)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "演奏" (yǎnzòu) mang nghĩa "Biểu diễn (âm nhạc)", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:diễn tấu, biểu diễn (nhạc cụ), trình tấu.
Ví dụ (5)
他正在台上演奏小提琴。
Anh ấy đang biểu diễn (kéo) violin trên sân khấu.
He is playing the violin on stage.
这支乐队演奏得非常精彩。
Ban nhạc này biểu diễn vô cùng xuất sắc.
This band performs wonderfully.
今晚有世界名曲的演奏会。
Tối nay có buổi hòa nhạc các danh khúc thế giới.
There will be a concert of world-famous classical pieces tonight.
他在为观众演奏钢琴。
Anh ấy đang biểu diễn piano cho khán giả.
He is playing the piano for the audience.
演奏一种乐器需要长时间的练习。
Việc chơi (diễn tấu) một loại nhạc cụ đòi hỏi thời gian dài luyện tập.
Playing a musical instrument requires a long time of practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây