男演员
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Chàng trai mạnh mẽ (男: người bỏ sức lực 力 trên đồng ruộng 田) hóa thân xuất sắc vào các vai diễn biến hóa như dòng nước (演: bộ Thủy 氵 và chữ Dần 寅) trước ống kính với tư cách thành viên đoàn phim (员) chính là một "nam diễn viên" (男演员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nam diễn viên.
Ví dụ (3)
这位男演员很受欢迎。
Nam diễn viên này rất được yêu thích.
This actor is very popular.
男演员正在排练台词。
Nam diễn viên đang luyện lời thoại.
The actor is rehearsing his lines.
他梦想成为男演员。
Anh ấy mơ trở thành nam diễn viên.
He dreams of becoming an actor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây