伴奏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伴奏" (bànzòu) mang nghĩa "đệm nhạc, hòa tấu phụ họa", kết hợp bởi 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴). • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伴奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đệm nhạc, hòa tấu phụ họa
Ví dụ (5)
她唱歌,我用钢琴为她伴奏。
Cô ấy hát, tôi dùng piano đệm nhạc cho cô ấy.
She sings, and I accompany her on the piano.
这首歌的吉他伴奏非常动听。
Phần đệm guitar của bài hát này rất hay.
The guitar accompaniment for this song is very beautiful.
请把伴奏带的音量调大一点。
Xin hãy vặn âm lượng của nhạc đệm lớn lên một chút.
Please turn up the volume of the backing track a little.
晚会上,他吹长笛,朋友为他伴奏。
Trong buổi tiệc tối, anh ấy thổi sáo, bạn anh ấy đệm nhạc cho anh ấy.
At the evening party, he played the flute, and his friend accompanied him.
即使没有伴奏,她的歌声依然很迷人。
Cho dù không có nhạc đệm, giọng hát của cô ấy vẫn rất quyến rũ.
Even without accompaniment, her singing is still very captivating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây