伴随
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伴随" (bànsuí) mang nghĩa "đi kèm", kết hợp bởi 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành" + 随 (suí - tùy): "theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴). • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伴随
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi đôi với, kèm theo, đi cùng, xảy ra cùng lúc.
Ví dụ (5)
随着经济的发展,环境污染也伴随而来。
Cùng với sự phát triển kinh tế, ô nhiễm môi trường cũng kéo đến (đi kèm).
With economic development comes environmental pollution.
成功往往伴随着巨大的风险。
Thành công thường đi đôi với rủi ro to lớn.
Success is often accompanied by great risks.
这种药物可能会伴随一些副作用。
Loại thuốc này có thể sẽ đi kèm với một số tác dụng phụ.
This medicine may come with some side effects.
闪电之后,通常伴随着雷声。
Sau ánh chớp, thường có tiếng sấm đi kèm.
Lightning is usually followed by thunder.
伴随着美妙的音乐,大家翩翩起舞。
Nương theo (cùng với) tiếng nhạc tuyệt vời, mọi người uyển chuyển nhảy múa.
Accompanied by beautiful music, everyone danced gracefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây