伙伴
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "伙伴" (huǒbàn) mang nghĩa "bạn bè", kết hợp bởi 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伙伴
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đối tác, bạn đồng hành, cộng sự, bạn bè (thân thiết).
Ví dụ (5)
我们是多年的生意伙伴。
Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm.
We have been business partners for many years.
他是我的好伙伴,我们从小一起长大。
Cậu ấy là bạn nối khố (bạn tốt) của tôi, chúng tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ.
He is a good friend of mine, and we grew up together.
寻找志同道合的伙伴并不容易。
Tìm kiếm người bạn đồng hành (cộng sự) cùng chí hướng không hề dễ dàng.
It is not easy to find like-minded companions.
在这个项目中,我们需要更多的合作伙伴。
Trong dự án này, chúng ta cần nhiều đối tác hợp tác hơn nữa.
We need more partners for this project.
狗是人类最忠实的伙伴。
Chó là người bạn đồng hành trung thành nhất của con người.
Dogs are humanity's most loyal companions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây