贸易伙伴
—
Gợi nhớ
Từ "贸易伙伴" (màoyì huǒbàn) mang nghĩa "Đối tác thương mại", kết hợp bởi 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 易 (yì - dị): "dễ" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
贸易伙伴
Đối tác thương mại
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đối tác thương mại
Ví dụ (3)
中国连续多年保持越南第一大贸易伙伴的地位,双边经贸合作成果丰硕。
Trung Quốc nhiều năm liền giữ vững vị trí là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, hợp tác kinh tế thương mại song phương đạt nhiều thành quả to lớn.
China has remained Vietnam's largest trading partner for many consecutive years, yielding fruitful bilateral economic and trade cooperation.
东盟与周边国家互为重要的贸易伙伴,区域内货物通关便利化水平不断提升。
ASEAN và các quốc gia láng giềng là đối tác thương mại quan trọng của nhau, mức độ thuận lợi hóa thông quan hàng hóa trong khu vực không ngừng được nâng cao.
ASEAN and its neighboring countries are important trading partners to each other, and the level of customs clearance facilitation for goods within the region continues to improve.
寻找诚信可靠、实力雄厚的海外贸易伙伴是企业拓展国际市场的关键。
Tìm kiếm đối tác thương mại nước ngoài trung thực, đáng tin cậy và có thực lực vững mạnh là chìa khóa để doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế.
Finding honest, reliable, and strong overseas trading partners is the key for enterprises to expand into international markets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây