轻易
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "轻易" (qīngyì) mang nghĩa "Dễ dàng", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻易
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:dễ dàng, dễ dãi, tùy tiện, khinh suất.
Ví dụ (5)
遇到困难不要轻易放弃。
Gặp khó khăn đừng tùy tiện (dễ dàng) bỏ cuộc.
Do not give up easily when you encounter difficulties.
胜利来之不易,不可轻易丢失。
Thắng lợi đến không dễ dàng, không thể tùy tiện đánh mất.
Victory did not come easily, and we must not lose it lightly.
不要轻易相信陌生人的话。
Đừng dễ dàng tin lời người lạ.
Don't easily believe what strangers say.
他不会轻易改变自己的决定。
Anh ấy sẽ không dễ dàng thay đổi quyết định của mình.
He will not easily change his decision.
这场比赛我们赢得并不轻易。
Trận đấu này chúng tôi thắng không hề dễ dàng chút nào.
We did not win this match easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây