随手
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "随手" (suíshǒu) mang nghĩa "tiện tay", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 随手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tiện tay, thuận tay, nhân tiện.
Ví dụ (5)
出入请随手关门。
Ra vào xin hãy tiện tay khép cửa.
Please close the door behind you when entering or leaving.
离开教室时,请随手关灯。
Khi rời khỏi lớp học, xin hãy tiện tay tắt đèn.
Please turn off the lights when you leave the classroom.
不要随手乱扔垃圾。
Đừng có tiện tay vứt rác bừa bãi.
Don't litter casually.
他随手拿起一本书看了起来。
Anh ấy thuận tay cầm lấy một cuốn sách lên đọc.
He casually picked up a book and started reading it.
这只是我随手画的。
Đây chỉ là tôi thuận tay vẽ chơi thôi.
This is just a doodle I drew casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây