老伴儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "老伴儿" (lǎobànr) mang nghĩa "bạn đời, vợ/chồng lúc tuổi già", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn đời, vợ/chồng lúc tuổi già
Ví dụ (5)
他和老伴儿每天都在公园里散步。
Ông ấy và người bạn đời của mình thường đi dạo trong công viên mỗi ngày.
He and his wife take a walk in the park every day.
孩子们工作忙,平时就他和老伴儿两个人互相照顾。
Các con đều bận rộn công việc, bình thường chỉ có hai vợ chồng già chăm sóc lẫn nhau.
The children are busy with work, so usually it is just he and his wife looking after each other.
爷爷给老伴儿买了一束花作为结婚纪念日礼物。
Ông nội đã mua một bó hoa cho bà nhà làm quà kỷ niệm ngày cưới.
Grandpa bought his wife a bouquet of flowers as a wedding anniversary gift.
自从老伴儿去世后,他一直觉得很孤独。
Kể từ khi người bạn đời qua đời, ông ấy luôn cảm thấy rất cô đơn.
Ever since his wife passed away, he has felt very lonely.
别看他平时总和老伴儿斗嘴,其实心里可疼她了。
Đừng thấy bình thường ông ấy hay cãi nhau với vợ, thực ra trong lòng rất yêu thương bà ấy.
Although he is always bickering with his wife, he actually cares for her deeply.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây