伴侣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伴侣" (bànlǚ) mang nghĩa "bạn đời", kết hợp bởi 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành" + 侣 (lǚ - lữ): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴). • Chữ 侣: Một người (亻) luôn sánh bước bên một người khác như hai đốt xương sống gắn liền (吕), trở thành đôi bạn đồng hành, bầu bạn (侣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伴侣
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn đời, người bạn đồng hành, bạn lữ, người yêu.
Ví dụ (5)
他们是令人羡慕的终身伴侣。
Họ là đôi bạn đời trọn đời khiến người khác ngưỡng mộ.
They are a lifelong couple that others admire.
书是人类最好的精神伴侣。
Sách là người bạn tâm giao (tinh thần) tốt nhất của nhân loại.
Books are humanity's best spiritual companions.
他在寻找一位志同道合的伴侣。
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời có cùng chí hướng.
He is looking for a like-minded partner.
音乐是我生活中不可缺少的伴侣。
Âm nhạc là người bạn đồng hành không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.
Music is an indispensable companion in my life.
忠诚是伴侣之间最重要的品质。
Sự chung thủy là phẩm chất quan trọng nhất giữa những người bạn đời.
Loyalty is the most important quality between partners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây