ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伴侣
bànlǚ
bạn đời, người bạn đồng hành, bạn lữ, người yêu.
Hán việt: bạn lữ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "伴侣" (bànlǚ) mang nghĩa "bạn đời", kết hợp bởi 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành" + 侣 (lǚ - lữ): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴). • Chữ 侣: Một người (亻) luôn sánh bước bên một người khác như hai đốt xương sống gắn liền (吕), trở thành đôi bạn đồng hành, bầu bạn (侣).

Thành phần cấu tạo

伴侣
bànlǚ
bạn đời
伴
bàn • bạn
bạn đồng hành
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên phải)
侣
lǚ • lữ
bạn đồng hành
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bạn đời, người bạn đồng hành, bạn lữ, người yêu.
Ví dụ (5)
tāmen他们shì是lìngrén令人xiànmù羡慕de的zhōngshēn终身bànlǚ伴侣。
Họ là đôi bạn đời trọn đời khiến người khác ngưỡng mộ.
They are a lifelong couple that others admire.
shū书shì是rénlèi人类zuìhǎo最好de的jīngshén精神bànlǚ伴侣。
Sách là người bạn tâm giao (tinh thần) tốt nhất của nhân loại.
Books are humanity's best spiritual companions.
tā他zài在xúnzhǎo寻找yí一wèi位zhìtóngdàohé志同道合de的bànlǚ伴侣。
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời có cùng chí hướng.
He is looking for a like-minded partner.
yīnyuè音乐shì是wǒ我shēnghuó生活zhōng中bù不kě可quēshǎo缺少de的bànlǚ伴侣。
Âm nhạc là người bạn đồng hành không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.
Music is an indispensable companion in my life.
zhōngchéng忠诚shì是bànlǚ伴侣zhījiān之间zuì最zhòngyào重要de的pǐnzhì品质。
Sự chung thủy là phẩm chất quan trọng nhất giữa những người bạn đời.
Loyalty is the most important quality between partners.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây