侣
ノ丨丨フ一丨フ一
8
个, 位
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Một người (亻) luôn sánh bước bên một người khác như hai đốt xương sống gắn liền (吕), trở thành đôi bạn đồng hành, bầu bạn (侣).
Thành phần cấu tạo
侣
bạn đồng hành, người bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn đồng hành, người bạn
Ví dụ (5)
他是我一生的伴侣。
Anh ấy là người bạn đời (người bạn đồng hành suốt đời) của tôi.
He is my lifelong partner.
公园里有很多散步的情侣。
Trong công viên có rất nhiều cặp đôi đang đi dạo.
There are many couples taking walks in the park.
狗是人类最忠诚的伴侣。
Chó là người bạn đồng hành trung thành nhất của con người.
Dogs are humanity's most loyal companions.
他们俩真是天生一对,宛如神仙眷侣。
Hai người họ thật là trời sinh một cặp, giống như đôi uyên ương thần tiên.
The two of them are truly a match made in heaven, like an immortal couple.
我希望能尽早找到我的灵魂伴侣。
Tôi hy vọng có thể sớm tìm thấy người bạn tri kỷ (tâm giao) của mình.
I hope to find my soulmate as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây