鹿
丶一ノフ丨丨一一丨ノフ
11
只
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình con hươu với cặp gạc phân nhánh trên đầu, thân thể thanh mảnh chạy nhanh trong rừng, con hươu 鹿.
Thành phần cấu tạo
鹿
Con hươu
鹿
Bộ Lộc
Hình con hươu có gạc trên đầu
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con hươu
Ví dụ (5)
森林里有一只美丽的小鹿。
Trong rừng có một chú hươu nhỏ xinh đẹp.
There is a beautiful little deer in the forest.
我们在动物园看到了长颈鹿。
Chúng tôi đã nhìn thấy hươu cao cổ ở sở thú.
We saw a giraffe at the zoo.
鹿角是非常珍贵的中药材。
Sừng hươu là một loại dược liệu đông y rất quý giá.
Deer antler is a very valuable traditional Chinese medicinal material.
那只雄鹿有巨大的角。
Con hươu đực đó có cặp sừng khổng lồ.
That stag has huge antlers.
猎人正在追踪鹿的足迹。
Thợ săn đang theo dõi dấu chân của con hươu.
The hunter is tracking the deer's footprints.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây