情侣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "情侣" (qínglǚ) mang nghĩa "đôi tình nhân, cặp đôi yêu nhau", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 侣 (lǚ - lữ): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 侣: Một người (亻) luôn sánh bước bên một người khác như hai đốt xương sống gắn liền (吕), trở thành đôi bạn đồng hành, bầu bạn (侣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情侣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đôi tình nhân, cặp đôi yêu nhau
Ví dụ (5)
这对情侣看起来非常幸福。
Cặp đôi này trông rất hạnh phúc.
This couple looks very happy.
情侣们喜欢在情人节互送礼物。
Các cặp tình nhân thích tặng quà cho nhau vào ngày lễ tình nhân.
Couples like to exchange gifts on Valentine’s Day.
这家餐厅推出了情侣套餐。
Nhà hàng này đã ra mắt set ăn dành cho các cặp đôi.
This restaurant has introduced a couples set menu.
他们穿着情侣装去逛街。
Họ mặc đồ đôi đi dạo phố.
They went shopping wearing matching couple outfits.
很多情侣喜欢去那里拍婚纱照。
Nhiều cặp đôi thích đến đó chụp ảnh cưới.
Many couples like to go there to take wedding photos.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây