陪伴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "陪伴" (péibàn) mang nghĩa "đồng hành, bầu bạn với", kết hợp bởi 陪 (péi - bồi): "đi cùng" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陪伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đồng hành, bầu bạn với
Ví dụ (5)
谢谢你一直陪伴着我。
Cảm ơn bạn đã luôn đồng hành cùng tôi.
Thank you for always being by my side.
父母的陪伴对孩子的成长很重要。
Sự bầu bạn của cha mẹ rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ nhỏ.
Parents' companionship is very important for a child's growth.
这条狗陪伴了老人十几年。
Chú chó này đã bầu bạn với ông lão hơn mười năm.
This dog kept the old man company for more than ten years.
在我最困难的时候,是她陪伴我度过的。
Trong lúc tôi khó khăn nhất, chính cô ấy là người đã đồng hành cùng tôi vượt qua.
It was she who stood by me through my hardest times.
我会永远陪伴在你身边。
Anh sẽ mãi mãi ở bên bầu bạn cùng em.
I will always be by your side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây