ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同伴
tóngbàn
bạn đồng hành, người cùng đi
Hán việt: đồng bạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "同伴" (tóngbàn) mang nghĩa "bạn đồng hành, người cùng đi", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).

Thành phần cấu tạo

同伴
tóngbàn
bạn đồng hành, người cùng đi
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
伴
bàn • bạn
bạn đồng hành
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bạn đồng hành, người cùng đi
Ví dụ (5)
wǒ我de的tóngbàn同伴zài在nǎlǐ哪里?
Bạn đồng hành của tôi ở đâu?
Where is my companion?
tā他shì是yí一gè个kěkào可靠de的tóngbàn同伴。
Anh ấy là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.
He is a reliable companion.
zài在lǚtú旅途zhōng中,wǒ我yùdào遇到le了jǐ几gè个hěn很hǎo好de的tóngbàn同伴。
Trong chuyến đi, tôi đã gặp được vài người bạn đồng hành rất tốt.
During the journey, I met several very good companions.
gǒu狗shì是rénlèi人类zuìhǎo最好de的tóngbàn同伴。
Chó là người bạn đồng hành tốt nhất của con người.
Dogs are humans' best companions.
shīqù失去tóngbàn同伴ràng让tā他gǎndào感到fēicháng非常gūdān孤单。
Mất đi người bạn đồng hành khiến anh ấy cảm thấy vô cùng cô đơn.
Losing his companion made him feel very lonely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây