结伴
—
Gợi nhớ
Từ "结伴" (jié bàn) mang nghĩa "đi cùng nhau", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 伴 (bàn - bạn): "bạn đồng hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 伴: Người (亻) luôn đồng hành như một nửa (半) gắn bó không rời trên mọi chặng đường đời chính là người bạn đồng hành, bầu bạn (伴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 结伴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi cùng nhau
Ví dụ (3)
几个年轻人结伴去爬华山。
Mấy người trẻ tuổi kết bạn cùng nhau đi leo núi Hoa Sơn.
Several young people teamed up to climb Mount Hua together.
在野外徒步旅行时,最好能与他人结伴而行。
Khi đi bộ dã ngoại ngoài hoang dã, tốt nhất là nên đồng hành đi cùng người khác.
When hiking in the wilderness, it is best to travel in the company of others.
老人们结伴来到公园里散步聊天。
Các cụ già hẹn nhau đi cùng đến công viên tản bộ trò chuyện.
The elderly folks went to the park together to take a walk and chat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây