ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风吹草动
fēng chuī cǎo dòng
Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ
Hán việt: phong xuy thảo động
—

Gợi nhớ

Từ "风吹草动" (fēng chuī cǎo dòng) mang nghĩa "Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

风吹草动
fēng chuī cǎo dòng
Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
草
cǎo • thảo
Cỏ
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
早
Tảo
Sớm / âm đọc (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的jǐngbèi警备fēicháng非常sēnyán森严,yǒu有rènhé任何fēngchuīcǎodòng风吹草动dūhuì都会yǐnqǐ引起jǐngbào警报。
Cảnh vệ ở đây vô cùng nghiêm ngặt, có bất kỳ gió thổi cỏ lay nào cũng sẽ kích hoạt báo động.
Security here is extremely tight, and the slightest sign of trouble will trigger the alarm.
tóuzīzhě投资者duì对shìchǎng市场shàng上de的fēngchuīcǎodòng风吹草动dōu都fēicháng非常mǐngǎn敏感。
Các nhà đầu tư cực kỳ nhạy cảm với từng biến động nhỏ trên thị trường.
Investors are extremely sensitive to the slightest disturbance in the market.
tā他zhěng整wǎn晚dōu都gāodù高度jǐngtì警惕,zhùyì注意zhe着zhōuwéi周围de的měi每yī一chù处fēngchuīcǎodòng风吹草动。
Cả đêm anh ấy luôn cảnh giác cao độ, chú ý đến từng cử động nhỏ nhất ở xung quanh.
He remained on high alert all night, paying attention to every slight movement around him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây