ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘘
xū
Suỵt!, hừ!
Hán việt: hư
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
14
—

Gợi nhớ

Khẽ chu miệng (口) thổi ra một làn hơi nhẹ như hư không (虚) để ra hiệu cho mọi người giữ yên lặng: suỵt, thở dài (嘘).

Thành phần cấu tạo

嘘
xū
Suỵt!, hừ!
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
虚
Hư
Hư / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Thán từ
Nghĩa:Suỵt!, hừ!
Ví dụ (5)
xū嘘!bǎobao宝宝zhèngzài正在shuìjiào睡觉。
Suỵt! Em bé đang ngủ đấy.
Shh! The baby is sleeping.
xū嘘,búyào不要shuōhuà说话。
Suỵt, đừng nói chuyện.
Hush, don't talk.
xū嘘!lǎoshī老师guòlái过来le了。
Suỵt! Thầy giáo đi sang rồi.
Shh! The teacher is coming.
dōngtiān冬天tā他duì对zhe着shuāngshǒu双手xū嘘qì气qǔnuǎn取暖。
Mùa đông anh ấy hà hơi vào đôi tay để sưởi ấm.
In winter he blew air onto his hands to warm up.
guānzhòng观众zài在táixià台下xū嘘le了yì一shēng声。
Khán giả dưới đài thổi xuy suỵt lên một tiếng.
The audience hissed from below the stage.
2
Động từ
Nghĩa:Hà hơi, thổi hơi, xuy

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây