自吹自擂 (zì chuī zì léi)
—
Gợi nhớ
Từ "自吹自擂 (zì chuī zì léi)" (zì chuī zì léi) nghĩa là "Mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 吹 (chuī): thổi + 自 (zì): Tự bản thân + 擂 (lèi): đánh trống.
Thành phần cấu tạo
自吹自擂 (zì chuī zì léi)
Mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình
自
口
欠
扌
雷
Phân tích từ 自吹自擂 (zì chuī zì léi)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình
Ví dụ (3)
真正有才华的人从来不自吹自擂。
Người thực sự có tài hoa không bao giờ tự tâng bốc bản thân.
Truly talented people never boast or blow their own horn.
听着他自吹自擂的发言,大家都感到很不耐烦。
Nghe bài phát biểu tự khen mình của anh ta, mọi người đều cảm thấy rất mất kiên nhẫn.
Listening to his self-aggrandizing speech, everyone felt very impatient.
他明明只做了点小事,却自吹自擂成了大功臣。
Rõ ràng anh ta chỉ làm được chút chuyện nhỏ, thế mà lại tự tâng bốc mình thành đại công thần.
He clearly only did something minor, yet boasted as if he were a great hero.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây