破晓
—
Gợi nhớ
Từ "破晓" (pò xiǎo) mang nghĩa "bình minh ló rạng", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 晓 (xiǎo - hiểu): "bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 晓: Khi mặt trời (日) nhô lên cao vợi (尧) xua tan bóng tối là lúc bình minh ló rạng và giúp ta hiểu rõ mọi điều (晓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破晓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bình minh ló rạng
Ví dụ (3)
破晓时分,清洁工已经开始打扫街道了。
Vào lúc rạng đông, các công nhân vệ sinh đã bắt đầu quét dọn đường phố.
At daybreak, the street cleaners had already begun sweeping the streets.
天刚破晓,战士们就整理好装备出发了。
Trời vừa hửng sáng, các chiến sĩ đã thu xếp xong trang bị và xuất phát.
Just as dawn broke, the soldiers packed their gear and set off.
穿过漫长的黑夜,我们终于迎来了破晓的曙光。
Đi qua màn đêm dài dặc, cuối cùng chúng tôi đã đón nhận ánh sáng bình minh.
After passing through the long dark night, we finally welcomed the first light of dawn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây