破除
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破除" (pòchú) mang nghĩa "phá bỏ, xóa bỏ, loại bỏ", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phá bỏ, xóa bỏ, loại bỏ
Ví dụ (5)
我们应该破除迷信,相信科学。
Chúng ta nên xóa bỏ mê tín và tin vào khoa học.
We should reject superstition and believe in science.
只有破除成见,大家才能更好地合作。
Chỉ có loại bỏ định kiến, mọi người mới có thể hợp tác tốt hơn.
Only by breaking down prejudices can everyone cooperate better.
这个村庄终于破除了多年的旧风俗。
Ngôi làng này cuối cùng đã phá bỏ được những phong tục cũ từ nhiều năm qua.
This village has finally done away with its old customs of many years.
政府正在努力破除贸易壁垒。
Chính phủ đang nỗ lực phá bỏ các rào cản thương mại.
The government is working hard to remove trade barriers.
这本书旨在破除人们对心理学的误解。
Cuốn sách này nhằm mục đích xóa bỏ những hiểu lầm của mọi người về tâm lý học.
This book aims to dispel people's misunderstandings about psychology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây