消除
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "消除" (xiāochú) mang nghĩa "xóa bỏ", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 消除
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu trừ, loại bỏ, xóa bỏ, giải tỏa, xua tan.
Ví dụ (5)
听音乐可以帮助消除一天的疲劳。
Nghe nhạc có thể giúp xua tan sự mệt mỏi của cả một ngày.
Listening to music can help relieve the fatigue of the day.
我们要通过沟通来消除彼此之间的误会。
Chúng ta phải thông qua giao tiếp để xóa bỏ hiểu lầm giữa đôi bên.
We should eliminate misunderstandings between us through communication.
这种药能有效消除炎症。
Loại thuốc này có thể tiêu trừ chứng viêm một cách hiệu quả.
This medicine can effectively reduce inflammation.
公司采取措施消除了安全隐患。
Công ty đã áp dụng biện pháp loại bỏ các mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn.
The company took measures to eliminate potential safety hazards.
我们要努力消除贫困。
Chúng ta phải nỗ lực xóa đói giảm nghèo (tiêu trừ bần cùng).
We must work hard to eliminate poverty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây